Công ty TNHH Phụ kiện May mặc Yongjia Bertley
Khách mua lại:
68.75%
|
Điểm dịch vụ:
5.0 pts
|
Huy chương:
4
-
视频
-
-
-
-
-
-
00:00 / 00:00
主图视频
Thông số & Thuộc tính sản phẩm
28 thông số| Nguồn gốc | Vũ Hán | Mã hàng | Dây cotton bọc lõi |
|---|---|---|---|
| Loại | Dây bọc lõi | Tên sản phẩm | Dây cotton bọc lõi |
| Phạm vi áp dụng | Mũ | Phạm vi áp dụng | Bao bì |
| Phạm vi áp dụng | Áo hoodie | Phạm vi áp dụng | Giày dép và mũ nón |
| Phạm vi áp dụng | Quần áo | Phạm vi áp dụng | Phụ kiện |
| Phạm vi áp dụng | Đồ dùng gia đình | Phạm vi áp dụng | Trang phục |
| Phạm vi áp dụng | Dây căng lều | Phạm vi áp dụng | Phơi quần áo |
| Phạm vi áp dụng | Bó lại | Phạm vi áp dụng | Dùng trong công nghiệp |
| Phạm vi áp dụng | Khác | Nguyên liệu chính | Bông |
| Thông số kỹ thuật và mẫu mã | 01 # Đen 2mm* 1m | Thông số kỹ thuật và mẫu mã | 01 # Đen 3mm* 1m |
| Thông số kỹ thuật và mẫu mã | 01 # Đen 4mm* 1m | Thông số kỹ thuật và mẫu mã | 01 # Đen 5mm* 1m |
| Thông số kỹ thuật và mẫu mã | 02 # Trắng kem 2mm* 1m | Thông số kỹ thuật và mẫu mã | 02 # Trắng ngà 3mm* 1m |
| Thông số kỹ thuật và mẫu mã | 02 # Trắng ngà 4mm* 1m | Thông số kỹ thuật và mẫu mã | 02 # Trắng ngà 5mm* 1m |
| Thông số kỹ thuật và mẫu mã | 02 # Trắng ngà 7mm* 1m | Thông số kỹ thuật và mẫu mã | 02 # Màu trắng kem 10mm* 1m |
Thông tin đóng gói
| Phân loại | Dài × rộng × cao | Trọng lượng ước tính (kg) |
|---|---|---|
| 01 # Đen 2mm* 1m | 1 × 0.2 × 0.2 | 0.005 kg |
| 01 # Đen 3mm* 1m | 1 × 0.3 × 0.3 | 0.005 kg |
| 01 # Đen 4mm* 1m | 1 × 0.4 × 0.4 | 0.005 kg |
| 01 # Đen 5mm* 1m | 1 × 0.5 × 0.5 | 0.005 kg |
| 02 # Trắng kem 2mm* 1m | 1 × 0.2 × 0.2 | 0.005 kg |
| 02 # Trắng ngà 3mm* 1m | 1 × 0.3 × 0.3 | 0.005 kg |
| 02 # Trắng ngà 4mm* 1m | 1 × 0.4 × 0.4 | 0.005 kg |
| 02 # Trắng ngà 5mm* 1m | 1 × 0.5 × 0.5 | 0.005 kg |
| 02 # Trắng ngà 7mm* 1m | 1 × 0.7 × 0.7 | 0.005 kg |
| 02 # Màu trắng kem 10mm* 1m | 1 × 1 × 1 | 0.005 kg |
Dây cotton nhiều sợi bán buôn dùng cho mũ, dây lưng quần, túi xách, đồ dệt thủ công DIY, dây phơi quần áo và dây dệt đồ dùng giường ngủ.
Mua từ 1 sản phẩm
Giá xưởng
1688buyer · Giá gốc xuất xưởng 1688
Giao hàng nhanh
Giá
¥
0.08
~
¥
0.73
1 sp tối thiểu
Kho xuất hàng:
Ôn Châu, Chiết Giang (Trung Quốc)
Bảo hộ đơn hàng
Kiểm đếm chuẩn mẫu
Bảo hiểm hàng hóa 100%
Hỗ trợ khiếu nại xưởng
Thông số kỹ thuật và mẫu mã
01 # Đen 2mm* 1m
¥0.08
Kho 999525 sp
01 # Đen 3mm* 1m
¥0.13
Kho 998999 sp
01 # Đen 4mm* 1m
¥0.16
Kho 999899 sp
01 # Đen 5mm* 1m
¥0.20
Kho 999959 sp
02 # Trắng kem 2mm* 1m
¥0.10
Kho 999831 sp
02 # Trắng ngà 3mm* 1m
¥0.14
Kho 999913 sp
02 # Trắng ngà 4mm* 1m
¥0.17
Kho 999309 sp
02 # Trắng ngà 5mm* 1m
¥0.25
Kho 998064 sp
02 # Trắng ngà 7mm* 1m
¥0.43
Kho 999374 sp
02 # Màu trắng kem 10mm* 1m
¥0.73
Kho 999908 sp
Đã chọn 0 loại 0 cái
|
Tiền hàng ¥0.00
Phí vận chuyển hiển thị tại trang đơn hàng
Sản phẩm khác cùng shop
Đăng nhập để đặt hàng
1 / 7











