Công ty TNHH Phụ kiện May mặc Yongjia Bertley
Khách mua lại:
68.75%
|
Điểm dịch vụ:
5.0 pts
|
Huy chương:
4
-
视频
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
00:00 / 00:00
主图视频
Thông số & Thuộc tính sản phẩm
34 thông số| Số mặt hàng | Dây thun màu BL | Loại | Dây thun |
|---|---|---|---|
| Thương hiệu | Phụ liệu Platinum | Phạm vi áp dụng | Quần áo |
| Phạm vi áp dụng | Dệt may gia đình | Phạm vi áp dụng | Trang phục |
| Phạm vi áp dụng | Dây buộc tóc | Nguyên liệu chính | Làm sạch |
| Model Quy cách | 1 # chấm đỏ trên nền trắng | Model Quy cách | 2 # Nền trắng chấm đen |
| Model Quy cách | 3 # nền đen chấm trắng | Model Quy cách | 4 # trắng tinh khiết |
| Model Quy cách | 5 # chấm đỏ trên nền đen | Model Quy cách | 6 # đen tuyền |
| Model Quy cách | 7 # xanh ngọc | Model Quy cách | 8 # Xanh Navy |
| Model Quy cách | 9 # màu xanh lá cây cỏ | Model Quy cách | 10 # đỏ tươi |
| Model Quy cách | 11 # tím hồng | Model Quy cách | 12 # xanh hồ |
| Model Quy cách | 13 # chín đỏ | Model Quy cách | 14 # vàng be |
| Model Quy cách | 15 # màu xanh lá cây đậm | Model Quy cách | 16 # Màu Vàng Chanh |
| Model Quy cách | 17 # Hồng nhạt | Model Quy cách | 18 # tím hồng nhạt |
| Model Quy cách | 19 # Màu xám nhạt | Model Quy cách | 20 # Màu cà phê đậm |
| Model Quy cách | 21 # màu tím | Model Quy cách | 22 # Xanh da trời |
| Model Quy cách | 23 # vàng đất | Model Quy cách | 25 # Xám Bạc |
| Model Quy cách | 26 # Màu cam huỳnh quang | Model Quy cách | 27 # Xanh lục huỳnh quang |
Thông tin đóng gói
| Phân loại | Dài × rộng × cao | Trọng lượng ước tính (kg) |
|---|---|---|
| 12 # xanh hồ | 0 × 0 × 0 | 0.008 kg |
| 13 # chín đỏ | 0 × 0 × 0 | 0.008 kg |
| 11 # tím hồng | 0 × 0 × 0 | 0.008 kg |
| 20 # Màu cà phê đậm | 0 × 0 × 0 | 0.008 kg |
| 18 # tím hồng nhạt | 0 × 0 × 0 | 0.008 kg |
| 19 # Màu xám nhạt | 0 × 0 × 0 | 0.008 kg |
| 16 # Màu Vàng Chanh | 0 × 0 × 0 | 0.008 kg |
| 17 # Hồng nhạt | 0 × 0 × 0 | 0.008 kg |
| 14 # vàng be | 0 × 0 × 0 | 0.008 kg |
| 15 # màu xanh lá cây đậm | 0 × 0 × 0 | 0.008 kg |
| 1 # chấm đỏ trên nền trắng | 0 × 0 × 0 | 0.008 kg |
| 23 # vàng đất | 0 × 0 × 0 | 0.008 kg |
| 2 # Nền trắng chấm đen | 0 × 0 × 0 | 0.008 kg |
| 21 # màu tím | 0 × 0 × 0 | 0.008 kg |
| 22 # Xanh da trời | 0 × 0 × 0 | 0.008 kg |
| 9 # màu xanh lá cây cỏ | 0 × 0 × 0 | 0.008 kg |
| 10 # đỏ tươi | 0 × 0 × 0 | 0.008 kg |
| 7 # xanh ngọc | 0 × 0 × 0 | 0.008 kg |
| 8 # Xanh Navy | 0 × 0 × 0 | 0.008 kg |
| 5 # chấm đỏ trên nền đen | 0 × 0 × 0 | 0.008 kg |
| 27 # Xanh lục huỳnh quang | 0 × 0 × 0 | 0.008 kg |
| 6 # đen tuyền | 0 × 0 × 0 | 0.008 kg |
| 3 # nền đen chấm trắng | 0 × 0 × 0 | 0.008 kg |
| 25 # Xám Bạc | 0 × 0 × 0 | 0.008 kg |
| 4 # trắng tinh khiết | 0 × 0 × 0 | 0.008 kg |
| 26 # Màu cam huỳnh quang | 0 × 0 × 0 | 0.008 kg |
Chi tiết sản phẩm
|
本店铺所有产品标价为不含税价格如需开票另加税点详情请咨询客服
|
|
店铺推荐
|
|
|
|
|||||
| ¥0.34 | 立即购买 | ¥0.14 | 立即购买 | ¥0.22 | 立即购买 | ||
|
|
|
|||||
| ¥1.00 | 立即购买 | ¥0.26 | 立即购买 | ¥0.04 | 立即购买 | ||
下单时默认为裁剪捆好,如需连续不剪断请联系客服备注
【100米整卷】为该产品的最长整卷米数
注:整卷长度较长,内部偶有接头属于正常现象











![]() |
店铺公告! | |
| 1.【产品合格证】本店铺在每批订单包裹中均有放入产品合格证,但因人工包装可能存在遗漏情况,如有漏放可联系客服补发。 2.【广告法】(如涉及一些违规词汇仅在本店内做对比)本店非常支持新广告法,为了不影响消费者正常购买,页面将会逐步排查并修改。 3.【极限词】郑重声明本店所有页面上的绝对化用词与功能性用词全部失效,不作为赔付理由。 |
||
Dây thun tròn nhiều màu, chất liệu cao su latex, đường kính 2.5MM
Mua từ 1 sản phẩm
Giá xưởng
1688buyer · Giá gốc xuất xưởng 1688
Giao hàng nhanh
Giá
¥
0.25
1 sp tối thiểu
≥ 1 sp
¥0.25
≥ 100 sp
¥0.20
≥ 5000 sp
¥0.18
Kho xuất hàng:
Ôn Châu, Chiết Giang (Trung Quốc)
Bảo hộ đơn hàng
Kiểm đếm chuẩn mẫu
Bảo hiểm hàng hóa 100%
Hỗ trợ khiếu nại xưởng
Model Quy cách
1 # chấm đỏ trên nền trắng
¥0.25
Kho 9995660 sp
2 # Nền trắng chấm đen
¥0.25
Kho 9998153 sp
3 # nền đen chấm trắng
¥0.25
Kho 9996396 sp
4 # trắng tinh khiết
¥0.25
Kho 9965450 sp
5 # chấm đỏ trên nền đen
¥0.25
Kho 9999424 sp
6 # đen tuyền
¥0.25
Kho 9966977 sp
7 # xanh ngọc
¥0.25
Kho 9996093 sp
8 # Xanh Navy
¥0.25
Kho 9995354 sp
9 # màu xanh lá cây cỏ
¥0.25
Kho 9998020 sp
10 # đỏ tươi
¥0.25
Kho 9992652 sp
11 # tím hồng
¥0.25
Kho 9999098 sp
12 # xanh hồ
¥0.25
Kho 9999317 sp
13 # chín đỏ
¥0.25
Kho 9998954 sp
14 # vàng be
¥0.25
Kho 9990227 sp
15 # màu xanh lá cây đậm
¥0.25
Kho 9997600 sp
16 # Màu Vàng Chanh
¥0.25
Kho 9996797 sp
17 # Hồng nhạt
¥0.25
Kho 9989283 sp
18 # tím hồng nhạt
¥0.25
Kho 9994522 sp
19 # Màu xám nhạt
¥0.25
Kho 9993177 sp
20 # Màu cà phê đậm
¥0.25
Kho 9996031 sp
21 # màu tím
¥0.25
Kho 9998066 sp
22 # Xanh da trời
¥0.25
Kho 9997134 sp
23 # vàng đất
¥0.25
Kho 9996689 sp
25 # Xám Bạc
¥0.25
Kho 9998778 sp
26 # Màu cam huỳnh quang
¥0.25
Kho 9997035 sp
27 # Xanh lục huỳnh quang
¥0.25
Kho 9997748 sp
Đã chọn 0 loại 0 cái
|
Tiền hàng ¥0.00
Phí vận chuyển hiển thị tại trang đơn hàng
Sản phẩm khác cùng shop
Đăng nhập để đặt hàng
1 / 31
