Công ty TNHH Phụ kiện May mặc Yongjia Bertley
Khách mua lại:
68.65%
|
Điểm dịch vụ:
5.0 pts
|
Huy chương:
4
-
视频
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
00:00 / 00:00
主图视频
Thông số & Thuộc tính sản phẩm
25 thông số| Số mặt hàng | Thắt lưng sọc rộng rãi | Loại | Dây thun |
|---|---|---|---|
| Thương hiệu | Bạch kim | Phạm vi áp dụng | Quần áo |
| Phạm vi áp dụng | Dệt may gia đình | Phạm vi áp dụng | Bọc giày |
| Phạm vi áp dụng | Trang phục | Phạm vi áp dụng | Khác |
| Nguyên liệu chính | Làm sạch | Model Quy cách | 5MM * nền trắng vân đen |
| Model Quy cách | 7MM * nền trắng vân đen | Model Quy cách | 9MM * nền trắng vân đen |
| Model Quy cách | Họa tiết đen 11MM* trên nền trắng | Model Quy cách | 5MM * vân đỏ trên nền trắng |
| Model Quy cách | 7MM * nền trắng vân đỏ | Model Quy cách | 9MM * nền trắng vân đỏ |
| Model Quy cách | 11MM* nền trắng có đường màu đỏ | Model Quy cách | 5MM * Trắng tinh khiết |
| Model Quy cách | 7MM * Trắng tinh khiết | Model Quy cách | 9MM * Trắng tinh khiết |
| Model Quy cách | 11MM * trắng tinh khiết | Model Quy cách | 5MM * đen tuyền |
| Model Quy cách | 7MM * đen tuyền | Model Quy cách | 9MM * đen tuyền |
| Model Quy cách | 11MM * đen tuyền |
Thông tin đóng gói
| Phân loại | Dài × rộng × cao | Trọng lượng ước tính (kg) |
|---|---|---|
| 5MM * nền trắng vân đen | 100 × 0.5 × 0.15 | 0.007 kg |
| 7MM * nền trắng vân đen | 100 × 0.7 × 0.15 | 0.012 kg |
| 9MM * nền trắng vân đen | 100 × 0.9 × 0.15 | 0.012 kg |
| Họa tiết đen 11MM* trên nền trắng | 100 × 1.1 × 0.15 | 0.015 kg |
| 5MM * vân đỏ trên nền trắng | 100 × 0.5 × 0.15 | 0.007 kg |
| 7MM * nền trắng vân đỏ | 100 × 0.7 × 0.15 | 0.012 kg |
| 9MM * nền trắng vân đỏ | 100 × 0.9 × 0.15 | 0.012 kg |
| 11MM* nền trắng có đường màu đỏ | 100 × 1.1 × 0.15 | 0.015 kg |
| 5MM * Trắng tinh khiết | 100 × 0.5 × 0.15 | 0.007 kg |
| 7MM * Trắng tinh khiết | 100 × 0.7 × 0.15 | 0.012 kg |
| 9MM * Trắng tinh khiết | 100 × 0.9 × 0.15 | 0.012 kg |
| 11MM * trắng tinh khiết | 100 × 1.1 × 0.15 | 0.015 kg |
| 5MM * đen tuyền | 100 × 0.5 × 0.15 | 0.007 kg |
| 7MM * đen tuyền | 100 × 0.7 × 0.15 | 0.012 kg |
| 9MM * đen tuyền | 100 × 0.9 × 0.15 | 0.012 kg |
| 11MM * đen tuyền | 100 × 1.1 × 0.15 | 0.015 kg |
Chi tiết sản phẩm
| 本店铺所有产品标价为不含税价格如需开票另加税点详情请咨询客服 |
|
|
|
| |||||||||||||||||||||||||
|
|
| |||||||||||||||||||||||||
下单时默认为裁剪捆好,如需连续不剪断请联系客服备注
【100米整卷】为该产品的最长整卷米数
注:整卷长度较长,内部偶有接头属于正常现象









![]() | 店铺公告! | |
| 1.【产品合格证】本店铺在每批订单包裹中均有放入产品合格证,但因人工包装可能存在遗漏情况,如有漏放可联系客服补发。 2.【广告法】(如涉及一些违规词汇仅在本店内做对比)本店非常支持新广告法,为了不影响消费者正常购买,页面将会逐步排查并修改。 3.【极限词】郑重声明本店所有页面上的绝对化用词与功能性用词全部失效,不作为赔付理由。 | ||
Dây thun bản to hai lớp dày dặn, chất liệu latex đàn hồi cao, dây thun phẳng, dây thun trơn, phụ kiện may mặc bán buôn
Mua từ 1 sản phẩm
Giá xưởng
1688buyer · Giá gốc xuất xưởng 1688
Giao hàng nhanh
Giá
¥
0.34
~
¥
0.56
1 sp tối thiểu
Kho xuất hàng:
Ôn Châu, Chiết Giang (Trung Quốc)
Bảo hộ đơn hàng
Kiểm đếm chuẩn mẫu
Bảo hiểm hàng hóa 100%
Hỗ trợ khiếu nại xưởng
Model Quy cách
5MM * nền trắng vân đen
¥0.34
Kho 979400 sp
7MM * nền trắng vân đen
¥0.39
Kho 984509 sp
9MM * nền trắng vân đen
¥0.48
Kho 971000 sp
Họa tiết đen 11MM* trên nền trắng
¥0.56
Kho 995101 sp
5MM * vân đỏ trên nền trắng
¥0.34
Kho 983800 sp
7MM * nền trắng vân đỏ
¥0.39
Kho 985000 sp
9MM * nền trắng vân đỏ
¥0.48
Kho 977938 sp
11MM* nền trắng có đường màu đỏ
¥0.56
Kho 996440 sp
5MM * Trắng tinh khiết
¥0.34
Kho 940308 sp
7MM * Trắng tinh khiết
¥0.39
Kho 990573 sp
9MM * Trắng tinh khiết
¥0.48
Kho 983877 sp
11MM * trắng tinh khiết
¥0.56
Kho 996840 sp
5MM * đen tuyền
¥0.34
Kho 996394 sp
7MM * đen tuyền
¥0.39
Kho 995240 sp
9MM * đen tuyền
¥0.48
Kho 991603 sp
11MM * đen tuyền
¥0.56
Kho 996370 sp
Đã chọn 0 loại 0 cái
|
Tiền hàng ¥0.00
Phí vận chuyển hiển thị tại trang đơn hàng
Sản phẩm khác cùng shop
Đăng nhập để đặt hàng
1 / 17


