Nhà máy đồ lót dệt kim Guiyu Xinshunfa, quận Triều Dương, thành phố Sán Đầu
Khách mua lại:
67.63%
|
Điểm dịch vụ:
4.0 pts
|
Huy chương:
2
-
视频
-
-
-
-
-
-
-
-
-
00:00 / 00:00
主图视频
Thông số & Thuộc tính sản phẩm
30 thông số| Tên vải | nylon | thương hiệu | Xin Shunfa |
|---|---|---|---|
| Mã sản phẩm | 543 # | Số lượng sợi D | 41–50 ngày |
| Chức năng | thoáng khí | Phương pháp dệt | đan móc |
| Mẫu đóng gói | Trang trí đơn giản | Nó có hỗ trợ OEM không? | Hỗ trợ |
| Thành phần vải chính | nylon | Thành phần lót đáy quần | bông |
| nguồn gốc | Sán Đầu, Quảng Đông | Nó có liền mạch không? | không |
| hình dạng vòng eo | Tầng thấp | Mẫu | Màu trơn |
| Mẫu | thắt nơ | Nhóm đối tượng áp dụng | con gái |
| màu sắc | màu đen | màu sắc | trắng |
| màu sắc | màu hồng | màu sắc | màu xanh lá cây |
| màu sắc | màu đỏ | Kích thước | M( 40-52.5kg ) |
| Kích thước | L(52.5-67.5kg ) | Có nên nhập khẩu hay không | không |
| Có cung cấp đặc biệt hàng hóa xuất khẩu xuyên biên giới hay không | không | Năm ra mắt | Mùa xuân năm 2025 |
| Thành phần vải chính | 80% (đã bao gồm) - 90% (không bao gồm) | Phù hợp với mùa | Thích hợp cho mọi mùa |
| Thành phần lót đáy quần | 100% | Thời gian đưa ra thị trường | Mùa hè năm 2025 |
Thông tin đóng gói
| Phân loại | Dài × rộng × cao | Trọng lượng ước tính (kg) |
|---|---|---|
| màu đen / M( 40-52.5kg ) | 35 × 18 × 1 | 0.1 kg |
| màu đen / L(52.5-67.5kg ) | 35 × 18 × 1 | 0.1 kg |
| trắng / M( 40-52.5kg ) | 35 × 18 × 1 | 0.1 kg |
| trắng / L(52.5-67.5kg ) | 35 × 18 × 1 | 0.1 kg |
| màu hồng / M( 40-52.5kg ) | 35 × 18 × 1 | 0.1 kg |
| màu hồng / L(52.5-67.5kg ) | 35 × 18 × 1 | 0.1 kg |
| màu xanh lá cây / M( 40-52.5kg ) | 35 × 18 × 1 | 0.1 kg |
| màu xanh lá cây / L(52.5-67.5kg ) | 35 × 18 × 1 | 0.1 kg |
| màu đỏ / M( 40-52.5kg ) | 35 × 18 × 1 | 0.1 kg |
| màu đỏ / L(52.5-67.5kg ) | 35 × 18 × 1 | 0.1 kg |
Quần lót satin kiểu Nhật dành cho nữ, lưng thấp, ren gợi cảm, khao khát thuần khiết, thoáng khí, đũng quần cotton nguyên chất, kháng khuẩn, quần đùi nữ thoải mái.
Mua từ 1 sản phẩm
Hỗ trợ mua mix
1688 tuyển chọn
Giá xưởng
1688buyer · Giá gốc xuất xưởng 1688
Giao hàng nhanh
Giá
¥
6.50
1 sp tối thiểu
Kho xuất hàng:
Sán Đầu, Quảng Đông (Trung Quốc)
Bảo hộ đơn hàng
Kiểm đếm chuẩn mẫu
Bảo hiểm hàng hóa 100%
Hỗ trợ khiếu nại xưởng
màu sắc
Kích thước
M(80-105斤)
¥6.50
Kho 6834 sp
L(105-135斤)
¥6.50
Kho 6831 sp
M(80-105斤)
¥6.50
Kho 6827 sp
L(105-135斤)
¥6.50
Kho 6839 sp
M(80-105斤)
¥6.50
Kho 6825 sp
L(105-135斤)
¥6.50
Kho 6346 sp
M(80-105斤)
¥6.50
Kho 6850 sp
L(105-135斤)
¥6.50
Kho 6850 sp
M(80-105斤)
¥6.50
Kho 6850 sp
L(105-135斤)
¥6.50
Kho 6843 sp
Đã chọn 0 loại 0 cái
|
Tiền hàng ¥0.00
Phí vận chuyển hiển thị tại trang đơn hàng
Sản phẩm khác cùng shop
Đăng nhập để đặt hàng
1 / 10
