Ôn Châu Xionghao Electric Co., Ltd.
Khách mua lại:
58.90%
|
Điểm dịch vụ:
4.0 pts
|
Huy chương:
1
-
视频
-
-
-
-
00:00 / 00:00
主图视频
Thông số & Thuộc tính sản phẩm
35 thông số| Thương hiệu | Hùng Hào | Dòng sản phẩm | GT |
|---|---|---|---|
| Số Model | 2,5mm ² | Số Model | 4mm ² |
| Số Model | 6mm ² | Số Model | 10mm ² |
| Số Model | 16mm ² | Số Model | 25mm² |
| Số Model | 35mm ² | Số Model | 50mm ² |
| Số Model | 70mm ² | Số Model | 95mm ² |
| Số Model | 120mm² | Số Model | 150mm ² |
| Số Model | 185mm ² | Số Model | 240mm ² |
| Số Model | 300mm ² | Số Model | 500mm ² |
| Số Model | 630mm ² | Số Model | Mạ thiếc 10mm ² |
| Số Model | Mạ thiếc 16mm ² | Số Model | Mạ thiếc 25mm ² |
| Số Model | Mạ thiếc 35mm ² | Số Model | Mạ Thiếc 50mm ² |
| Số Model | Mạ thiếc 70mm ² | Số Model | Mạ thiếc 95mm² |
| Số Model | Mạ thiếc 120mm² | Số Model | Mạ thiếc 150mm ² |
| Số Model | Mạ thiếc 185mm ² | Số Model | Mạ thiếc 240mm ² |
| Số Model | 300mm ² thiếc | Số Model | Mạ thiếc 400mm ² |
| Số Model | Mạ thiếc 500mm ² | Số Model | Mạ thiếc 630mm ² |
| Phạm vi ứng dụng | Thợ Điện Điện |
Thông tin đóng gói
| Phân loại | Dài × rộng × cao | Trọng lượng ước tính (kg) |
|---|---|---|
| Mạ thiếc 630mm ² | 0 × 0 × 0 | 0.2 kg |
| 95mm² | 0 × 0 × 0 | 0.2 kg |
| Mạ thiếc 500mm ² | 0 × 0 × 0 | 0.2 kg |
| 120mm² | 0 × 0 × 0 | 0.2 kg |
| 150mm² | 0 × 0 × 0 | 0.2 kg |
| Mạ thiếc 70mm ² | 0 × 0 × 0 | 0.2 kg |
| 6mm² | 0 × 0 × 0 | 0.2 kg |
| Mạ thiếc 95mm² | 0 × 0 × 0 | 0.2 kg |
| 10mm² | 0 × 0 × 0 | 0.2 kg |
| Mạ thiếc 120mm² | 0 × 0 × 0 | 0.2 kg |
| 16mm² | 0 × 0 × 0 | 0.2 kg |
| Mạ thiếc 150mm ² | 0 × 0 × 0 | 0.2 kg |
| 25mm² | 0 × 0 × 0 | 0.2 kg |
| Mạ thiếc 185mm ² | 0 × 0 × 0 | 0.2 kg |
| 35mm² | 0 × 0 × 0 | 0.2 kg |
| Mạ thiếc 240mm ² | 0 × 0 × 0 | 0.2 kg |
| 50mm² | 0 × 0 × 0 | 0.2 kg |
| 300mm ² thiếc | 0 × 0 × 0 | 0.2 kg |
| 70mm² | 0 × 0 × 0 | 0.2 kg |
| Mạ thiếc 400mm ² | 0 × 0 × 0 | 0.2 kg |
| Mạ Thiếc 50mm ² | 0 × 0 × 0 | 0.2 kg |
| Mạ thiếc 25mm ² | 0 × 0 × 0 | 0.2 kg |
| Mạ thiếc 35mm ² | 0 × 0 × 0 | 0.2 kg |
| 2.5mm² | 0 × 0 × 0 | 0.2 kg |
| 4mm² | 0 × 0 × 0 | 0.2 kg |
| 185mm² | 0 × 0 × 0 | 0.2 kg |
| 240mm² | 0 × 0 × 0 | 0.2 kg |
| 300mm² | 0 × 0 × 0 | 0.2 kg |
| 400mm² | 0 × 0 × 0 | 0.2 kg |
| 500mm² | 0 × 0 × 0 | 0.2 kg |
| 630mm² | 0 × 0 × 0 | 0.2 kg |
| Mạ thiếc 10mm ² | 0 × 0 × 0 | 0.2 kg |
| Mạ thiếc 16mm ² | 0 × 0 × 0 | 0.2 kg |
Chi tiết sản phẩm





Cáp đồng nối ống giữa GT 2.5-630 vuông cáp đồng nối ống nối thẳng
Hỗ trợ mua mix
Giá xưởng
1688buyer · Giá gốc xuất xưởng 1688
Giao hàng nhanh
Giá
¥
0.48
~
¥
121.28
1 sp tối thiểu
Kho xuất hàng:
Ôn Châu, Chiết Giang (Trung Quốc)
Bảo hộ đơn hàng
Kiểm đếm chuẩn mẫu
Bảo hiểm hàng hóa 100%
Hỗ trợ khiếu nại xưởng
Số Model
2.5mm²
¥0.48
Kho 91329 sp
4mm²
¥0.48
Kho 98080 sp
6mm²
¥0.48
Kho 97445 sp
10mm²
¥1.21
Kho 96349 sp
16mm²
¥1.80
Kho 92719 sp
25mm²
¥2.29
Kho 98465 sp
35mm²
¥2.78
Kho 98797 sp
50mm²
¥3.63
Kho 98609 sp
70mm²
¥6.06
Kho 98714 sp
95mm²
¥8.00
Kho 99528 sp
120mm²
¥10.19
Kho 99745 sp
150mm²
¥14.80
Kho 99190 sp
185mm²
¥18.18
Kho 99733 sp
240mm²
¥22.31
Kho 99909 sp
300mm²
¥34.55
Kho 99836 sp
400mm²
¥46.08
Kho 99969 sp
500mm²
¥69.72
Kho 99999 sp
630mm²
¥121.28
Kho 99998 sp
Mạ thiếc 10mm ²
¥1.21
Kho 99999 sp
Mạ thiếc 16mm ²
¥1.80
Kho 99999 sp
Mạ thiếc 25mm ²
¥2.29
Kho 99999 sp
Mạ thiếc 35mm ²
¥2.78
Kho 99999 sp
Mạ Thiếc 50mm ²
¥3.63
Kho 99999 sp
Mạ thiếc 70mm ²
¥6.06
Kho 98127 sp
Mạ thiếc 95mm²
¥8.00
Kho 99999 sp
Mạ thiếc 120mm²
¥10.19
Kho 99999 sp
Mạ thiếc 150mm ²
¥14.80
Kho 99999 sp
Mạ thiếc 185mm ²
¥18.18
Kho 99999 sp
Mạ thiếc 240mm ²
¥22.31
Kho 99999 sp
300mm ² thiếc
¥34.55
Kho 99999 sp
Mạ thiếc 400mm ²
¥46.08
Kho 99999 sp
Mạ thiếc 500mm ²
¥69.72
Kho 99999 sp
Mạ thiếc 630mm ²
¥121.28
Kho 99803 sp
Đã chọn 0 loại 0 cái
|
Tiền hàng ¥0.00
Phí vận chuyển hiển thị tại trang đơn hàng
Sản phẩm khác cùng shop
Đăng nhập để đặt hàng
1 / 5















