Nhà máy phần cứng Shiling Jiaye Quận Quảng Châu Huadu
Khách mua lại:
66.45%
|
Điểm dịch vụ:
5.0 pts
|
Huy chương:
4
-
视频
-
-
-
-
-
-
-
-
00:00 / 00:00
主图视频
Thông số & Thuộc tính sản phẩm
20 thông số| Thương hiệu | Nhà Máy phần cứng Jiaye | Các loại phụ kiện | khóa hộp |
|---|---|---|---|
| Chất liệu | kim loại | Màu sắc | Nút từ thông thường lớn 18mm (gắn chân) |
| Màu sắc | Nút từ hoa mận lớn 18mm (lắp chỉ khâu) | Màu sắc | Nút từ siêu mỏng lớn 18mm (gắn chân) |
| Màu sắc | Nút từ dày 18mm nửa nắp (gắn chân) | Màu sắc | Nút từ đơn dày 18mm (có chân từ, không có từ và nắp) |
| Màu sắc | Nút từ va chạm kép dày 18mm (có chân và nắp ở cả hai bên) | Số mặt hàng | Nút từ 18mm |
| Kích thước | Vàng nhạt (vàng) | Kích thước | Xám Gunmetal (Đen) |
| Kích thước | bạc (trắng) | Kích thước | Đồng (xanh lá) |
| Thương hiệu riêng được ủy quyền | Không. | Phong cách | Phối hợp phong cách. |
| Hoa văn | màu trơn | Chức năng | Khác |
| Năm và mùa phát hành | Mùa xuân năm 2024 | Danh mục sản phẩm | Phụ kiện túi xách |
Thông tin đóng gói
| Phân loại | Dài × rộng × cao | Trọng lượng ước tính (kg) |
|---|---|---|
| Nút từ hoa mận lớn 18mm (lắp chỉ khâu) / Đồng (xanh lá) | 0 × 0 × 0 | 0.007 kg |
| Nút từ siêu mỏng lớn 18mm (gắn chân) / Xám Gunmetal (Đen) | 0 × 0 × 0 | 0.007 kg |
| Nút từ hoa mận lớn 18mm (lắp chỉ khâu) / Xám Gunmetal (Đen) | 0 × 0 × 0 | 0.007 kg |
| Nút từ đơn dày 18mm (có chân từ, không có từ và nắp) / Vàng nhạt (vàng) | 0 × 0 × 0 | 0.007 kg |
| Nút từ dày 18mm nửa nắp (gắn chân) / Xám Gunmetal (Đen) | 0 × 0 × 0 | 0.007 kg |
| Nút từ siêu mỏng lớn 18mm (gắn chân) / Đồng (xanh lá) | 0 × 0 × 0 | 0.007 kg |
| Nút từ thông thường lớn 18mm (gắn chân) / bạc (trắng) | 0 × 0 × 0 | 0.007 kg |
| Nút từ dày 18mm nửa nắp (gắn chân) / Vàng nhạt (vàng) | 0 × 0 × 0 | 0.007 kg |
| Nút từ siêu mỏng lớn 18mm (gắn chân) / Vàng nhạt (vàng) | 0 × 0 × 0 | 0.007 kg |
| Nút từ dày 18mm nửa nắp (gắn chân) / bạc (trắng) | 0 × 0 × 0 | 0.007 kg |
| Nút từ đơn dày 18mm (có chân từ, không có từ và nắp) / bạc (trắng) | 0 × 0 × 0 | 0.007 kg |
| Nút từ va chạm kép dày 18mm (có chân và nắp ở cả hai bên) / Vàng nhạt (vàng) | 0 × 0 × 0 | 0.007 kg |
| Nút từ thông thường lớn 18mm (gắn chân) / Vàng nhạt (vàng) | 0 × 0 × 0 | 0.007 kg |
| Nút từ va chạm kép dày 18mm (có chân và nắp ở cả hai bên) / bạc (trắng) | 0 × 0 × 0 | 0.007 kg |
| Nút từ thông thường lớn 18mm (gắn chân) / Đồng (xanh lá) | 0 × 0 × 0 | 0.007 kg |
| Nút từ va chạm kép dày 18mm (có chân và nắp ở cả hai bên) / Xám Gunmetal (Đen) | 0 × 0 × 0 | 0.007 kg |
| Nút từ thông thường lớn 18mm (gắn chân) / Xám Gunmetal (Đen) | 0 × 0 × 0 | 0.007 kg |
| Nút từ dày 18mm nửa nắp (gắn chân) / Đồng (xanh lá) | 0 × 0 × 0 | 0.007 kg |
| Nút từ hoa mận lớn 18mm (lắp chỉ khâu) / Vàng nhạt (vàng) | 0 × 0 × 0 | 0.007 kg |
| Nút từ siêu mỏng lớn 18mm (gắn chân) / bạc (trắng) | 0 × 0 × 0 | 0.007 kg |
| Nút từ đơn dày 18mm (có chân từ, không có từ và nắp) / Đồng (xanh lá) | 0 × 0 × 0 | 0.007 kg |
| Nút từ hoa mận lớn 18mm (lắp chỉ khâu) / bạc (trắng) | 0 × 0 × 0 | 0.007 kg |
| Nút từ đơn dày 18mm (có chân từ, không có từ và nắp) / Xám Gunmetal (Đen) | 0 × 0 × 0 | 0.007 kg |
| Nút từ va chạm kép dày 18mm (có chân và nắp ở cả hai bên) / Đồng (xanh lá) | 0 × 0 × 0 | 0.007 kg |
Chi tiết sản phẩm
| HOT SALE热卖精品 | ||
|
|
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
|||||||||||||||||||
|
|
|
|
|||||||||||||||||||
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
|||||||||||||||||||
|
|
|
|
|||||||||||||||||||
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
|||||||||||||||||||
|
|
|
|
|||||||||||||||||||
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
|||||||||||||||||||
|
|
|
|

|
材质 |
铜 |
|
规格 |
18mmm宽 |
|
处理工艺 |
电镀 |
|
备注 |
本品半抛,表面可能没有想象中的光滑(介意勿拍) |
|
注意事项 |
避免酸性、高温、接触表面,物理摩擦切割等因素以免造成封油及电镀层被破坏。 |
|
使用范围 |
毛绒包包吸扣等。根据产品的重量承载来进行使用,以免造成不必要的财物损失 |
|
储存方式 |
存放于干燥的地方,不要堆放于潮湿的地方,避免产品氧化。(可以的话可以拿报纸包着保存) |
温馨提示:100个一盒(不散卖)
系统默认的运费会偏高,可以联系客服更改
大普通磁钮/大超薄强磁钮分为带磁面 (厚的带磁)和不带磁的面以及垫片打孔插脚加垫片安装
大梅花磁钮为带磁面 (厚的带磁)和不带磁的面缝线安装
14mm小普通磁钮/小梅花磁钮链接:/product/41490690261





















大普通磁钮

青古铜

枪黑色
银色
浅金色

规格示意图










一、本店都是加工品,特别是大链条都要加好扣子才能发。要求当天发货的客户请咨询客服后再付款。
二、本店默认发中通快递,超重的货发安能快运送货上门。混批的种类多的会稍慢,节假日推迟。如果没有货的要电镀一般要三天左右。需发顺丰或急单的请与客服联系哦。。
三、本店提供加工服务,你可以选好链条跟扣子及要剪的长度给客服,我们可以收加工费帮您加工成成品,如果有需要可以联系客服(加工需外发,发货时间会延后)。如果购买链条请看好算好长度,按米卖的是没加扣的。如果按条算的话都是一般都是两边加好扣子的。如果是手提一般为40-50cm,单肩一般为100cm,斜挎一般为110-120cm左右。以上只是推荐,因为个人身高及包包所到的位置不同,如果要准确的最好自己拿米尺量下哦。
四、店里东西琐碎,而且实体店事多工人很忙,如果有漏发金额少于10元的,以退款处理。
五、由于我们实体店跟网店同时销售,客服有时会不在或很忙,亲们可以自助购物拍下付款就可以了。如果有问题可以留言给客服,我们会第一时间回复您的。
六、宝贝们都是实物拍摄,经常网购的您应该知道色差难以避免。虽然店家已经调到最接近的色泽,但是真的没办法保证东东跟您在电脑上看到的一模一样的色泽,对此要求比较高的慎拍哦。
七、店家不是很精细的人,而且很忙,不希望完美主义者来超高要求。
八、如非质量问题而退换货产生的运费买家自承哦。
九、再次温馨提示,本店宝贝都有尺寸标明,亲们请看好适合自己的尺寸再购买,不要凭想象买东西哦。如果有不明白的地方可以咨询客服哦。
十、工厂介绍

广州市花都区狮岭佳业五金厂零售批发各种口金链条、女式包包、包包链条、箱包五金狗扣、弹簧圈、D扣、五金线圈、万字链、珠链、蛇链,在消费者当中享有较高的地位,公司与多家零售商和代理商建立了长期稳定的合作关系。
1、公司宗旨:“顾客至上、质量保证、出货快捷、价格实惠、服务周到”
2、经营理念:用优质的产品做出客户的口碑。
3、公司优势: 成熟的生产技术; 稳定的员工队伍; 上千的产品种类; 实惠的销售价格; 优质的售后服务。 4、售后服务:本公司提供退货或同类产品换货的服;若发生安装过程的问题,本公司提供免费技术支持服务;其他的未尽事宜均可商量解决。
5、公司门市: 广州市花都区狮岭皮革城四期A五街11号。
6、工厂地址: 广州市花都区狮岭镇联合村自编六群一社三十一巷29号 此外,我们还为广州多家五金、链条商行提供铝链、铁链等胚链(半成品)。 做大做强一直是我们坚持的梦想,将来,更多销售渠道的开展需要您的关注与支持。我们热烈欢迎各界朋友到我们店面或网店来参观、考察、指导以及洽谈业务。
---------------------------------------------
十二、生产流程
---------------------------------------------
胚链生产车间

胚链分装区


分装好的胚链


电镀车间加工


仓库中电镀好的产品




链条裁剪、加扣及发货前的质量检查
.
.最后的质量检查及装箱打包;
本店所售货物一律箱子打包加封防外袋子处理 做到不破损不受潮。

Phụ kiện túi khóa tròn 18mm, nút từ hình hoa mận, phụ kiện hành lý có nắp, khóa từ đơn/kép
Hỗ trợ mua mix
Giá xưởng
1688buyer · Giá gốc xuất xưởng 1688
Giao hàng nhanh
Giá
¥
0.25
~
¥
0.45
50 sp tối thiểu
≥ 100 sp
¥0.25
Bảo hộ đơn hàng
Kiểm đếm chuẩn mẫu
Bảo hiểm hàng hóa 100%
Hỗ trợ khiếu nại xưởng
Màu sắc
Kích thước
浅金(黄的)
¥0.25
Kho 72300 sp
枪色(黑的)
¥0.25
Kho 97600 sp
银色(白的)
¥0.25
Kho 92600 sp
青古铜(青的)
¥0.25
Kho 96000 sp
浅金(黄的)
¥0.45
Kho 78100 sp
枪色(黑的)
¥0.45
Kho 96600 sp
银色(白的)
¥0.45
Kho 79200 sp
青古铜(青的)
¥0.45
Kho 94100 sp
浅金(黄的)
¥0.45
Kho 96600 sp
枪色(黑的)
¥0.45
Kho 99300 sp
银色(白的)
¥0.43
Kho 94400 sp
青古铜(青的)
¥0.43
Kho 98800 sp
浅金(黄的)
¥0.33
Kho 98200 sp
枪色(黑的)
¥0.33
Kho 99800 sp
银色(白的)
¥0.33
Kho 99300 sp
青古铜(青的)
¥0.33
Kho 99800 sp
浅金(黄的)
¥0.28
Kho 100000 sp
枪色(黑的)
¥0.28
Kho 99800 sp
银色(白的)
¥0.25
Kho 99000 sp
青古铜(青的)
¥0.27
Kho 99800 sp
浅金(黄的)
¥0.31
Kho 96000 sp
枪色(黑的)
¥0.31
Kho 98200 sp
银色(白的)
¥0.28
Kho 96800 sp
青古铜(青的)
¥0.31
Kho 98500 sp
Đã chọn 0 loại 0 cái
|
Tiền hàng ¥0.00
Phí vận chuyển hiển thị tại trang đơn hàng
Sản phẩm khác cùng shop
Đăng nhập để đặt hàng
1 / 9















