Sán Đầu Lebi Xiaoxing Toys Co., Ltd.
-
视频
-
-
-
-
Thông số & Thuộc tính sản phẩm
24 thông số| Chất liệu | Khác | Chức năng | Tự làm |
|---|---|---|---|
| Nguồn gốc | Chenghai, Quảng Đông | Thương hiệu | HBB |
| Danh mục sản phẩm | Tranh ghép hình 3D | Mã hàng | 595-91 |
| Có đa chức năng không | Đúng vậy | Có thể tự làm được không | Đúng vậy |
| Cách đóng gói | Đóng hộp | Gia công theo yêu cầu | Đúng vậy |
| Phương thức gia công | LOGO dán nhãn riêng | Có phải hàng xuất khẩu không | Đúng vậy |
| Loại hình xuất khẩu | Xuất khẩu | Có hình ảnh nhân vật anime không? | Không |
| Có video hướng dẫn mua hàng không? | Không | Có chuyên cung cấp cho xuất khẩu không? | Không |
| Danh mục cấu hình 3C | Đồ chơi nhựa dành cho trẻ em dưới 14 tuổi | Độ tuổi phù hợp | Trẻ em (4-6 tuổi) |
| Mức độ khó | Sơ cấp | Dành cho giới tính | Dùng được cho cả nam và nữ |
| Thời gian trung bình | 30 phút | Danh mục | Hình ghép, bảng |
| Loại đồ chơi | Đồ chơi nhựa | Có được cấp phép IP không | Không |
Thông tin đóng gói
| Phân loại | Dài × rộng × cao | Trọng lượng ước tính (kg) |
|---|---|---|
| 6145779632529 | 0 × 0 × 0 | 0.735 kg |
| 6145779632530 | 0 × 0 × 0 | 1.297 kg |
| 6145779632531 | 0 × 0 × 0 | 1.511 kg |
| 6146503081263 | 0 × 0 × 0 | 0.471 kg |
| 6146503081264 | 0 × 0 × 0 | 0.471 kg |
| 6146503081265 | 0 × 0 × 0 | 0.471 kg |
| 6146503081266 | 0 × 0 × 0 | 0.835 kg |
| 6146503081267 | 0 × 0 × 0 | 0.835 kg |
| 6146504141208 | 0 × 0 × 0 | 0.471 kg |
| 6146504141209 | 0 × 0 × 0 | 0.471 kg |
| 6146504141210 | 0 × 0 × 0 | 0.471 kg |
| 6146504141211 | 0 × 0 × 0 | 0.471 kg |
| 6146504141212 | 0 × 0 × 0 | 0.835 kg |
| 6146504141213 | 0 × 0 × 0 | 0.835 kg |
| 6146504141214 | 0 × 0 × 0 | 0.835 kg |
| 6146504141215 | 0 × 0 × 0 | 0.835 kg |
| 6146504141216 | 0 × 0 × 0 | 0.471 kg |
| 6146504141217 | 0 × 0 × 0 | 0.471 kg |
| 6146504141218 | 0 × 0 × 0 | 0.835 kg |
| 6146504141219 | 0 × 0 × 0 | 0.835 kg |
| 6145779632532 | 0 × 0 × 0 | 0.335 kg |
Chi tiết sản phẩm
| 产品名称 | 产品包装 | 产品款式 | 产品配置 | 产品尺寸 | 包装尺寸 | 装箱量 | 外箱尺寸 |
|
【大号520颗粒】 3D立体蘑菇钉拼图 |
英文彩盒 | 绿色 |
蘑菇钉x520 图册x1(30图案) 镊子x1 大号手提收纳盒 |
27.9x6.2x20.8cm | 28.5x6.8x21.4cm | 54 | 88*44*67 |
|
【加大号720颗粒】 3D立体蘑菇钉拼图 |
英文彩盒 | 灰棕色 |
蘑菇钉x720 图册x1(30图案) 镊子x1 加大号手提收纳盒 |
34.5x6.9x34.5cm | 34.7x7.5x34.7cm | 24 | 106*32*72 |
|
【加大号520颗粒】 3D立体蘑菇钉拼图 |
英文彩盒 | 绿色 |
蘑菇钉x720 图册x1(30图案) 镊子x1 加大号手提收纳箱 |
28.5x9x30cm | 29.5x9.6x31cm | 24 | 91*41*64 |
|
【A套餐】 3D立体蘑菇钉拼图 |
中文快递盒 |
橙色 绿色 |
蘑菇钉x480 大卡片x12 立体卡x24 镊子x2 收纳盒+DIY板 |
26.5x5.5x18cm | 19x6x27cm | 一捆10盒 | |
|
【B套餐】 3D立体蘑菇钉拼图 |
中文快递盒 |
橙色 绿色 |
蘑菇钉x720 大卡片x24 立体卡x24 镊子x2 收纳盒+DIY板 |
26.5x5.5x18cm | 26x7.5x28cm | 一捆5盒 | |
|
【C套餐】 3D立体蘑菇钉拼图 |
中文快递盒 |
橙色 绿色 |
蘑菇钉x480 大卡片x12 镊子x2 收纳盒+DIY板 |
26.5x5.5x18cm | 19x6x27cm | 一捆10盒 | |
|
【D套餐】 3D立体蘑菇钉拼图 |
中文快递盒 |
橙色 绿色 |
蘑菇钉x480 大卡片x24 镊子x2 收纳盒+DIY板 |
26.5x5.5x18cm | 19x6x27cm | 一捆10盒 | |
|
【E套餐】 3D立体蘑菇钉拼图 |
中文快递盒 |
橙色 绿色 |
蘑菇钉x720 大卡片x24 镊子x2 收纳盒+DIY板 |
26.5x5.5x18cm | 26x7.5x28cm | 一捆5盒 | |
|
【F套餐】 3D立体蘑菇钉拼图 |
中文快递盒 |
橙色 绿色 |
蘑菇钉x960 大卡片x24 镊子x2 收纳盒+DIY板 |
26.5x5.5x18cm | 26x7.5x28cm | 一捆5盒 | |
|
【G套餐】 3D立体蘑菇钉拼图 |
中文快递盒 |
橙色 绿色 |
蘑菇钉x480 立体卡x24 镊子x2 收纳盒+DIY板 |
26.5x5.5x18cm | 19x6x27cm | 一捆10盒 | |
|
【H套餐】 3D立体蘑菇钉拼图 |
中文快递盒 |
橙色 绿色 |
蘑菇钉x720 立体卡x24 镊子x2 收纳盒+DIY板 |
26.5x5.5x18cm | 26x7.5x28cm | 一捆5盒 | |
|
【I套餐】 3D立体蘑菇钉拼图 |
中文快递盒 |
橙色 绿色 |
蘑菇钉x480 大卡片x12 镊子x2 DIY板 |
26.5x5.5x18cm | 19x6x27cm | 一捆10盒 |
【大号/加大号-3D立体蘑菇钉拼图】
























【3D立体蘑菇钉拼图】

















Đồ chơi xếp hình nấm đa năng, đồ chơi xếp gạch trí tuệ cho trẻ em, giúp nhận biết màu sắc, lắp ghép 3D.
2 sp tối thiểu
API chưa cung cấp dữ liệu phân loại.
Sản phẩm khác cùng shop









