Công ty TNHH Phụ kiện May mặc Yongjia Bertley
Khách mua lại:
68.75%
|
Điểm dịch vụ:
5.0 pts
|
Huy chương:
4
-
视频
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
00:00 / 00:00
主图视频
Thông số & Thuộc tính sản phẩm
35 thông số| vật liệu | nam châm | cấu trúc | Khóa nam châm |
|---|---|---|---|
| Phạm vi ứng dụng | áo khoác | Phạm vi ứng dụng | quần jean |
| Phạm vi ứng dụng | mũ | Phạm vi ứng dụng | quần dài |
| Phạm vi ứng dụng | áo hoodie | Phạm vi ứng dụng | áo sơ mi |
| Phạm vi ứng dụng | khăn quàng cổ | Phạm vi ứng dụng | khăn quàng cổ |
| Phạm vi ứng dụng | ba lô | Phạm vi ứng dụng | áo len |
| Phạm vi ứng dụng | quần áo | Phạm vi ứng dụng | Phụ kiện |
| Phạm vi ứng dụng | áo len dệt kim | Phạm vi ứng dụng | quần âu |
| Phạm vi ứng dụng | túi đóng gói | Phạm vi ứng dụng | quần |
| Phạm vi ứng dụng | quần áo | Phạm vi ứng dụng | phụ kiện quần áo |
| Phạm vi ứng dụng | nút áo sơ mi | Phạm vi ứng dụng | quần áo, hàng dệt gia dụng, may mặc |
| Phạm vi ứng dụng | DIY, đồ trang sức thủ công | Mã sản phẩm | Khóa nam châm đáy phẳng |
| Thông số kỹ thuật và mô hình | 01 # vàng sáng | Thông số kỹ thuật và mô hình | 03 # bạc sáng |
| Thông số kỹ thuật và mô hình | 04 # súng đen | Thông số kỹ thuật và mô hình | 05 # màu đen |
| Thông số kỹ thuật và mô hình | 06 # trắng | Thông số kỹ thuật và mô hình | 08 # Kaki |
| Thông số kỹ thuật và mô hình | 09 # thịt hồng | Thông số kỹ thuật và mô hình | 10 # cam đỏ |
| Thông số kỹ thuật và mô hình | 11 # màu đỏ | Thông số kỹ thuật và mô hình | 12 # màu xanh đậm |
| Thông số kỹ thuật và mô hình | 13 # Màu cà phê |
Thông tin đóng gói
| Phân loại | Dài × rộng × cao | Trọng lượng ước tính (kg) |
|---|---|---|
| 10 # cam đỏ | 1.4 × 1.4 × 0.7 | 0.007 kg |
| 11 # màu đỏ | 1.4 × 1.4 × 0.7 | 0.007 kg |
| 08 # Kaki | 1.4 × 1.4 × 0.7 | 0.007 kg |
| 09 # thịt hồng | 1.4 × 1.4 × 0.7 | 0.007 kg |
| 05 # màu đen | 1.4 × 1.4 × 0.7 | 0.007 kg |
| 06 # trắng | 1.4 × 1.4 × 0.7 | 0.007 kg |
| 04 # súng đen | 1.4 × 1.4 × 0.7 | 0.007 kg |
| 01 # vàng sáng | 1.4 × 1.4 × 0.7 | 0.007 kg |
| 03 # bạc sáng | 1.4 × 1.4 × 0.7 | 0.007 kg |
| 12 # màu xanh đậm | 1.4 × 1.4 × 0.7 | 0.007 kg |
| 13 # Màu cà phê | 1.4 × 1.4 × 0.7 | 0.007 kg |
Chi tiết sản phẩm
|
本店铺所有产品标价为不含税价格如需开票另加税点详情请咨询客服
|
|
店铺推荐
|
|
|
|
|||||
| ¥0.38 | 立即购买 | ¥1.29 | 立即购买 | ¥1.35 | 立即购买 | ||
|
|
|
|||||
| ¥0.80 | 立即购买 | ¥1.88 | 立即购买 | ¥0.35 | 立即购买 | ||
磁力强劲,已做GCC磁铁标准报告
默认自封袋包装,独立一对一包
支持自定义卡纸包装/贴标












![]() |
店铺公告! | |
| 1.【产品合格证】本店铺在每批订单包裹中均有放入产品合格证,但因人工包装可能存在遗漏情况,如有漏放可联系客服补发。 2.【广告法】(如涉及一些违规词汇仅在本店内做对比)本店非常支持新广告法,为了不影响消费者正常购买,页面将会逐步排查并修改。 3.【极限词】郑重声明本店所有页面上的绝对化用词与功能性用词全部失效,不作为赔付理由。 |
||
Khóa nam châm mạnh xuyên biên giới, khăn quàng cổ không dấu vết và không đường may, khăn trùm đầu, khăn lụa, khóa nam châm, cổ áo quần áo, khóa nam châm chống lộ
Mua từ 1 sản phẩm
Giá xưởng
1688buyer · Giá gốc xuất xưởng 1688
Giao hàng nhanh
Giá
¥
1.30
1 sp tối thiểu
Kho xuất hàng:
Ôn Châu, Chiết Giang (Trung Quốc)
Bảo hộ đơn hàng
Kiểm đếm chuẩn mẫu
Bảo hiểm hàng hóa 100%
Hỗ trợ khiếu nại xưởng
Thông số kỹ thuật và mô hình
01 # vàng sáng
¥1.30
Kho 999600 sp
03 # bạc sáng
¥1.30
Kho 999707 sp
04 # súng đen
¥1.30
Kho 999847 sp
05 # màu đen
¥1.30
Kho 998160 sp
06 # trắng
¥1.30
Kho 999332 sp
08 # Kaki
¥1.30
Kho 999436 sp
09 # thịt hồng
¥1.30
Kho 999897 sp
10 # cam đỏ
¥1.30
Kho 999640 sp
11 # màu đỏ
¥1.30
Kho 999907 sp
12 # màu xanh đậm
¥1.30
Kho 999542 sp
13 # Màu cà phê
¥1.30
Kho 999547 sp
Đã chọn 0 loại 0 cái
|
Tiền hàng ¥0.00
Phí vận chuyển hiển thị tại trang đơn hàng
Sản phẩm khác cùng shop
Đăng nhập để đặt hàng
1 / 16
