1688buyer
Đơn hàng Giỏ hàng

Công ty TNHH Công nghệ Wanye Thiên Tân

Sản phẩm
Khách mua lại: 44.68%
Điểm dịch vụ: 5.0 pts
Huy chương: 2

Dải cao su viền hình chữ U, dải niêm phong đa năng chống va chạm bằng nhựa chống cắt

1688 tuyển chọn
Giá xưởng 1688buyer · Giá gốc xuất xưởng 1688 Giao hàng nhanh
Giá
¥ 1.50 ~ ¥ 21.50

1 sp tối thiểu

Kho xuất hàng: Hà Bắc (Trung Quốc)
Bảo hộ đơn hàng Kiểm đếm chuẩn mẫu Bảo hiểm hàng hóa 100% Hỗ trợ khiếu nại xưởng

Quy cách

Chiều cao 8 rộng 7 thẻ 0.3-1.5mm/giá mỗi mét
Chiều cao 8 rộng 7 thẻ 0.3-1.5mm/giá mỗi mét
¥1.50 Kho 860 sp
Chiều cao 10 rộng 7 thẻ 1-2.5mm/giá mỗi mét
Chiều cao 10 rộng 7 thẻ 1-2.5mm/giá mỗi mét
¥2.30 Kho 1028 sp
Chiều cao 10 rộng 7 thẻ 0.5-3mm/giá mỗi mét
Chiều cao 10 rộng 7 thẻ 0.5-3mm/giá mỗi mét
¥2.30 Kho 1043 sp
Cao 11 rộng 8 thẻ 1-2.5mm/giá mỗi mét
Cao 11 rộng 8 thẻ 1-2.5mm/giá mỗi mét
¥2.40 Kho 1078 sp
Cao 20 rộng 8 thẻ 1-3mm/giá mỗi mét
Cao 20 rộng 8 thẻ 1-3mm/giá mỗi mét
¥5.60 Kho 1027 sp
Chiều cao 28 rộng 9 thẻ 1-4mm/giá mỗi mét
Chiều cao 28 rộng 9 thẻ 1-4mm/giá mỗi mét
¥8.50 Kho 1039 sp
Cao 13 rộng 8 thẻ 1.5-3.5mm/giá mỗi mét
Cao 13 rộng 8 thẻ 1.5-3.5mm/giá mỗi mét
¥2.50 Kho 1095 sp
Chiều cao 15 rộng 8 thẻ 1.5-3.5mm/giá mỗi mét
Chiều cao 15 rộng 8 thẻ 1.5-3.5mm/giá mỗi mét
¥3.00 Kho 1100 sp
Cao 18 rộng 8 thẻ 1.5-3.5mm/giá mỗi mét
Cao 18 rộng 8 thẻ 1.5-3.5mm/giá mỗi mét
¥4.50 Kho 1096 sp
Chiều cao 15 rộng 11 thẻ 2-4mm/giá mỗi mét
Chiều cao 15 rộng 11 thẻ 2-4mm/giá mỗi mét
¥5.30 Kho 1110 sp
Chiều cao 13 rộng 10 thẻ 2-4mm/giá mỗi mét
Chiều cao 13 rộng 10 thẻ 2-4mm/giá mỗi mét
¥4.80 Kho 1111 sp
Chiều cao 15 chiều rộng 10 thẻ 2-4.5mm/giá mỗi mét
Chiều cao 15 chiều rộng 10 thẻ 2-4.5mm/giá mỗi mét
¥3.50 Kho 1107 sp
Chiều cao 17 rộng 10 thẻ 2.5-4.5mm/giá mỗi mét
Chiều cao 17 rộng 10 thẻ 2.5-4.5mm/giá mỗi mét
¥4.50 Kho 1109 sp
Cao 17 rộng 12 thẻ 3-5mm/mét giá
Cao 17 rộng 12 thẻ 3-5mm/mét giá
¥5.00 Kho 1110 sp
Chiều cao 10 rộng 9 thẻ 3.5-4.5mm/giá mỗi mét
Chiều cao 10 rộng 9 thẻ 3.5-4.5mm/giá mỗi mét
¥2.70 Kho 1087 sp
Cao 19 rộng 12 thẻ 3-6mm/mét giá
Cao 19 rộng 12 thẻ 3-6mm/mét giá
¥5.80 Kho 1105 sp
Cao 15 rộng 12 thẻ 4-6mm/mét giá
Cao 15 rộng 12 thẻ 4-6mm/mét giá
¥4.50 Kho 1102 sp
Chiều cao 18.5 rộng 13.5 thẻ 5-8mm/mét giá
Chiều cao 18.5 rộng 13.5 thẻ 5-8mm/mét giá
¥5.80 Kho 1107 sp
Chiều cao 15 rộng 11 thẻ 5-6mm/giá mỗi mét
Chiều cao 15 rộng 11 thẻ 5-6mm/giá mỗi mét
¥4.20 Kho 1111 sp
Chiều cao 16 rộng 13 thẻ 7.5-8.5mm/giá mỗi mét
Chiều cao 16 rộng 13 thẻ 7.5-8.5mm/giá mỗi mét
¥4.60 Kho 1111 sp
Chiều cao 16 rộng 13 thẻ 7.5-8.5mm/mét giá ·
Chiều cao 16 rộng 13 thẻ 7.5-8.5mm/mét giá ·
¥15.00 Kho 1111 sp
Chiều cao 18 rộng 16 thẻ 8-10mm/giá mỗi mét
Chiều cao 18 rộng 16 thẻ 8-10mm/giá mỗi mét
¥6.50 Kho 1108 sp
Chiều cao 25 rộng 18 thẻ 8-13mm/giá mỗi mét
Chiều cao 25 rộng 18 thẻ 8-13mm/giá mỗi mét
¥11.50 Kho 1108 sp
Chiều cao 17 rộng 17 thẻ 9-11mm/giá mỗi mét
Chiều cao 17 rộng 17 thẻ 9-11mm/giá mỗi mét
¥6.50 Kho 1111 sp
Cao 24 rộng 20 thẻ 10-14mm/giá mỗi mét
Cao 24 rộng 20 thẻ 10-14mm/giá mỗi mét
¥12.00 Kho 1110 sp
Cao 18 rộng 21 thẻ 11-14mm/giá mỗi mét
Cao 18 rộng 21 thẻ 11-14mm/giá mỗi mét
¥7.00 Kho 1091 sp
Chiều cao 30 rộng 22 thẻ 13-17mm/giá mỗi mét
Chiều cao 30 rộng 22 thẻ 13-17mm/giá mỗi mét
¥16.50 Kho 1109 sp
Cao 15 rộng 22 thẻ 14-16mm/giá mỗi mét
Cao 15 rộng 22 thẻ 14-16mm/giá mỗi mét
¥8.50 Kho 1111 sp
Cao 23 rộng 22 thẻ 15-18mm/giá mỗi mét
Cao 23 rộng 22 thẻ 15-18mm/giá mỗi mét
¥13.50 Kho 1111 sp
Chiều cao 29 rộng 33 thẻ 18-20mm/giá mỗi mét
Chiều cao 29 rộng 33 thẻ 18-20mm/giá mỗi mét
¥21.00 Kho 1111 sp
Chiều cao 27 chiều rộng 27 thẻ 18-21mm/giá mỗi mét
Chiều cao 27 chiều rộng 27 thẻ 18-21mm/giá mỗi mét
¥16.00 Kho 1111 sp
Chiều cao 26 rộng 28 thẻ 19-20mm/giá mỗi mét
Chiều cao 26 rộng 28 thẻ 19-20mm/giá mỗi mét
¥16.00 Kho 1111 sp
Chiều cao 25 rộng 31 thẻ 22-25mm/giá mỗi mét
Chiều cao 25 rộng 31 thẻ 22-25mm/giá mỗi mét
¥18.00 Kho 1111 sp
Cao 24 rộng 33 thẻ 25-26mm/giá mỗi mét
Cao 24 rộng 33 thẻ 25-26mm/giá mỗi mét
¥18.00 Kho 1111 sp
Chiều cao 23 rộng 25 thẻ 25-28mm/mét giá
Chiều cao 23 rộng 25 thẻ 25-28mm/mét giá
¥18.00 Kho 1110 sp
Chiều cao 26 rộng 33 thẻ 25-30mm/giá mỗi mét
Chiều cao 26 rộng 33 thẻ 25-30mm/giá mỗi mét
¥18.50 Kho 1111 sp
Cao 19 rộng 43 thẻ 35-38mm/giá mỗi mét
Cao 19 rộng 43 thẻ 35-38mm/giá mỗi mét
¥21.50 Kho 1111 sp
Đã chọn 0 loại 0 cái | Tiền hàng ¥0.00
Phí vận chuyển hiển thị tại trang đơn hàng