Chiết Giang Yuyi Electric Co., Ltd.
Khách mua lại:
61.07%
|
Điểm dịch vụ:
4.5 pts
|
Huy chương:
2
-
视频
-
-
-
-
00:00 / 00:00
主图视频
Thông số & Thuộc tính sản phẩm
33 thông số| Thương hiệu | Điện Yuyi | Dòng sản phẩm | Mũi dây đồng DT |
|---|---|---|---|
| Số model | DT-10 màu đồng phi tiêu chuẩn | Số model | DT-16 màu đồng phi tiêu chuẩn |
| Số model | DT-25 màu đồng phi tiêu chuẩn | Số model | DT-35 màu đồng phi tiêu chuẩn |
| Số model | DT-50 màu đồng phi tiêu chuẩn | Số model | DT-70 màu đồng phi tiêu chuẩn |
| Số model | DT-95 màu đồng phi tiêu chuẩn | Số model | DT-120 màu đồng phi tiêu chuẩn |
| Số model | DT-150 màu đồng phi tiêu chuẩn | Số model | DT-185 màu đồng phi tiêu chuẩn |
| Số model | DT-240 màu đồng phi tiêu chuẩn | Số model | DT-300 màu đồng phi tiêu chuẩn |
| Số model | DT-10 tiêu chuẩn quốc gia màu đồng | Số model | DT-16 tiêu chuẩn quốc gia màu đồng |
| Số model | DT-25 tiêu chuẩn quốc gia màu đồng | Số model | DT-35 tiêu chuẩn quốc gia màu đồng |
| Số model | DT-50 tiêu chuẩn quốc gia màu đồng | Số model | DT-70 tiêu chuẩn quốc gia màu đồng |
| Số model | DT-95 tiêu chuẩn quốc gia màu đồng | Số model | DT-120 tiêu chuẩn quốc gia màu đồng |
| Số model | DT-150 tiêu chuẩn quốc gia màu đồng | Số model | DT-185 tiêu chuẩn quốc gia màu đồng |
| Số model | DT-240 tiêu chuẩn quốc gia màu đồng | Số model | DT-300 tiêu chuẩn quốc gia màu đồng |
| Số model | DT-400 tiêu chuẩn quốc gia màu đồng | Số model | DT-500 tiêu chuẩn quốc gia màu đồng |
| Số model | DT-630 tiêu chuẩn quốc gia màu đồng | Phạm vi ứng dụng | Thiết bị gia dụng, công nghiệp điện, nhà máy thiết bị cơ khí, nhà máy đóng tàu, tủ phân phối, hộp phân phối, v. v. |
| Chất liệu vỏ | Đồng đỏ | Công suất định mức | 500 |
| Phạm vi áp dụng | Điện, dầu khí, hóa chất, lưới điện nhà nước, năng lượng mới, v. v. |
Thông tin đóng gói
| Phân loại | Dài × rộng × cao | Trọng lượng ước tính (kg) |
|---|---|---|
| DT-95 tiêu chuẩn quốc gia màu đồng | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| DT-120 tiêu chuẩn quốc gia màu đồng | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| DT-150 tiêu chuẩn quốc gia màu đồng | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| DT-16 màu đồng phi tiêu chuẩn | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| DT-25 tiêu chuẩn quốc gia màu đồng | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| DT-10 màu đồng phi tiêu chuẩn | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| DT-95 màu đồng phi tiêu chuẩn | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| DT-300 màu đồng phi tiêu chuẩn | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| DT-185 tiêu chuẩn quốc gia màu đồng | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| DT-240 tiêu chuẩn quốc gia màu đồng | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| DT-300 tiêu chuẩn quốc gia màu đồng | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| DT-16 tiêu chuẩn quốc gia màu đồng | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| DT-240 màu đồng phi tiêu chuẩn | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| DT-630 tiêu chuẩn quốc gia màu đồng | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| DT-25 màu đồng phi tiêu chuẩn | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| DT-50 màu đồng phi tiêu chuẩn | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| DT-400 tiêu chuẩn quốc gia màu đồng | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| DT-50 tiêu chuẩn quốc gia màu đồng | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| DT-120 màu đồng phi tiêu chuẩn | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| DT-35 màu đồng phi tiêu chuẩn | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| DT-70 tiêu chuẩn quốc gia màu đồng | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| DT-500 tiêu chuẩn quốc gia màu đồng | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| DT-35 tiêu chuẩn quốc gia màu đồng | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| DT-185 màu đồng phi tiêu chuẩn | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| DT-10 tiêu chuẩn quốc gia màu đồng | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| DT-150 màu đồng phi tiêu chuẩn | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| DT-70 màu đồng phi tiêu chuẩn | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
Chi tiết sản phẩm
尊敬的顾客您好,感谢您的关注!
温馨提示:店铺中所供应商品信息仅适用于产品推广,均为未税单价,亲们下单前请咨询客服最新的铜价和最新的产品单价(因为铜价有涨幅有降)实际价格以协商好或者合同价格为准,我们奔着量大从优的原则请您在购买前先和工作人员沟通,具体价格需要旺旺联系客服或者直接电话联系!谢谢!!祝您生活愉快!














.......................................................................................................................................................................................................................................................................................................................
Nhà sản xuất chuyên về mũi đồng mạ kẽm DT-16 mũi đồng thợ điện dây cáp mũi thiết bị đầu cuối khối đầu cuối đồng
Mua từ 1 sản phẩm
Hỗ trợ mua mix
Giá xưởng
1688buyer · Giá gốc xuất xưởng 1688
Giao hàng nhanh
Giá
¥
1.43
~
¥
180.00
1 sp tối thiểu
Kho xuất hàng:
Ôn Châu, Chiết Giang (Trung Quốc)
Bảo hộ đơn hàng
Kiểm đếm chuẩn mẫu
Bảo hiểm hàng hóa 100%
Hỗ trợ khiếu nại xưởng
Số Model
DT-10 màu đồng phi tiêu chuẩn
¥1.43
Kho 4168 sp
DT-16 màu đồng phi tiêu chuẩn
¥2.00
Kho 8773150 sp
DT-25 màu đồng phi tiêu chuẩn
¥2.35
Kho 8857348 sp
DT-35 màu đồng phi tiêu chuẩn
¥2.90
Kho 8872436 sp
DT-50 màu đồng phi tiêu chuẩn
¥4.60
Kho 8879883 sp
DT-70 màu đồng phi tiêu chuẩn
¥6.50
Kho 8883259 sp
DT-95 màu đồng phi tiêu chuẩn
¥9.20
Kho 8885197 sp
DT-120 màu đồng phi tiêu chuẩn
¥11.50
Kho 8886377 sp
DT-150 màu đồng phi tiêu chuẩn
¥15.10
Kho 8888235 sp
DT-185 màu đồng phi tiêu chuẩn
¥19.10
Kho 8888265 sp
DT-240 màu đồng phi tiêu chuẩn
¥24.70
Kho 8888888 sp
DT-300 màu đồng phi tiêu chuẩn
¥43.00
Kho 8888597 sp
DT-10 tiêu chuẩn quốc gia màu đồng
¥2.52
Kho 7997252 sp
DT-16 tiêu chuẩn quốc gia màu đồng
¥3.00
Kho 8866127 sp
DT-25 tiêu chuẩn quốc gia màu đồng
¥3.90
Kho 8871337 sp
DT-35 tiêu chuẩn quốc gia màu đồng
¥4.60
Kho 8886190 sp
DT-50 tiêu chuẩn quốc gia màu đồng
¥7.10
Kho 8887369 sp
DT-70 tiêu chuẩn quốc gia màu đồng
¥9.90
Kho 8888160 sp
DT-95 tiêu chuẩn quốc gia màu đồng
¥12.90
Kho 8888309 sp
DT-120 tiêu chuẩn quốc gia màu đồng
¥16.70
Kho 8888450 sp
DT-150 tiêu chuẩn quốc gia màu đồng
¥21.50
Kho 8888556 sp
DT-185 tiêu chuẩn quốc gia màu đồng
¥26.30
Kho 8888576 sp
DT-240 tiêu chuẩn quốc gia màu đồng
¥36.30
Kho 8888804 sp
DT-300 tiêu chuẩn quốc gia màu đồng
¥53.20
Kho 8888794 sp
DT-400 tiêu chuẩn quốc gia màu đồng
¥68.30
Kho 8888703 sp
DT-500 tiêu chuẩn quốc gia màu đồng
¥130.00
Kho 8888883 sp
DT-630 tiêu chuẩn quốc gia màu đồng
¥180.00
Kho 8888859 sp
Đã chọn 0 loại 0 cái
|
Tiền hàng ¥0.00
Phí vận chuyển hiển thị tại trang đơn hàng
Sản phẩm khác cùng shop
Đăng nhập để đặt hàng
1 / 5