Ôn Châu Muyu Văn hóa Sản phẩm Công ty TNHH
Khách mua lại:
57.09%
|
Điểm dịch vụ:
4.0 pts
|
Huy chương:
3
-
视频
-
-
-
-
-
-
-
-
-
00:00 / 00:00
主图视频
Thông số & Thuộc tính sản phẩm
25 thông số| Danh mục sản phẩm | Máy tính xách tay | Thương hiệu | Văn hóa Muyu |
|---|---|---|---|
| Chất liệu bìa | PP | Màu Bìa | Kiểu Kẻ Ngang |
| Màu Bìa | Kiểu Kẻ điểm | Màu Bìa | Kiểu Caro Vuông |
| Màu Bìa | Mẫu trống | Màu Bìa | Tiếng Anh |
| Màu Bìa | Caro Vuông Cornell | Màu Bìa | Bộ Câu Hỏi sai |
| Màu Bìa | Bản Đồ Tư Duy | Số mặt hàng | 0001 |
| ĐÓNG GÁY | Trang rời | Chất liệu văn bản | Giấy Daolin |
| Trọng lượng giấy văn bản | 100 | Quy cách | A5-20 LỖ-60 tờ |
| Quy cách | B5-26 LỖ-60 tờ | Quy cách | A4-30 LỖ-45 tờ |
| Đơn vị trọng lượng | 100g | Số trang giấy | 1 trang-50 trang (đã bao gồm) |
| Ủy quyền IP: Có hay Không? | Không | Phong cách máy tính xách tay | Văn phòng kinh doanh |
| Số tờ | A5 60 tờ, B5 60 tờ, A4 45 tờ | Các danh mục áp dụng | Lá bổ sung lỏng lẻo |
| Bố cục trang bên trong | đường ngang |
Thông tin đóng gói
| Phân loại | Dài × rộng × cao | Trọng lượng ước tính (kg) |
|---|---|---|
| A4-30 LỖ-45 tờ / Caro Vuông Cornell | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| A5-20 LỖ-60 tờ / Tiếng Anh | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| A5-20 LỖ-60 tờ / Bản Đồ Tư Duy | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| A4-30 LỖ-45 tờ / Bản Đồ Tư Duy | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| B5-26 LỖ-60 tờ / Bản Đồ Tư Duy | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| B5-26 LỖ-60 tờ / Kiểu Kẻ Ngang | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| A4-30 LỖ-45 tờ / Kiểu Caro Vuông | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| A5-20 LỖ-60 tờ / Bộ Câu Hỏi sai | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| A5-20 LỖ-60 tờ / Mẫu trống | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| B5-26 LỖ-60 tờ / Tiếng Anh | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| A5-20 LỖ-60 tờ / Kiểu Kẻ điểm | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| B5-26 LỖ-60 tờ / Kiểu Caro Vuông | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| A4-30 LỖ-45 tờ / Kiểu Kẻ điểm | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| A5-20 LỖ-60 tờ / Kiểu Caro Vuông | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| B5-26 LỖ-60 tờ / Bộ Câu Hỏi sai | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| B5-26 LỖ-60 tờ / Mẫu trống | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| B5-26 LỖ-60 tờ / Kiểu Kẻ điểm | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| A4-30 LỖ-45 tờ / Mẫu trống | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| A5-20 LỖ-60 tờ / Kiểu Kẻ Ngang | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| A4-30 LỖ-45 tờ / Tiếng Anh | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| A4-30 LỖ-45 tờ / Kiểu Kẻ Ngang | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| A4-30 LỖ-45 tờ / Bộ Câu Hỏi sai | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
Chi tiết sản phẩm
开票另加税点,详细咨询客服。如是静默下单,后续要开票,需另外加收相对应的税费
本公司,专业定制生产线圈本、车线本、活页本、pu手账本、活页外壳、替芯、索引分隔页等文具产品
如需定制,请联系卖家
本公司,有大量现货,有多种规格:本子/本子替芯/本子分隔页/活页本外壳。 款式:横线/康奈尔/方格/网格/空白/点阵/月计划/周计划/日计划/todo(待办事项;备忘录)/笔记款/理财/时间饼图
如需现货,联系卖家














20 lỗ A5 sổ ghi chép rời lõi thay lõi 26 lỗ B5 sổ rời 30 lỗ A4 trang bên trong ghi chú học sinh vỏ có thể tháo rời
Hỗ trợ mua mix
Giá xưởng
1688buyer · Giá gốc xuất xưởng 1688
Giao hàng nhanh
Giá
¥
2.00
~
¥
3.20
3 sp tối thiểu
Kho xuất hàng:
Ôn Châu, Chiết Giang (Trung Quốc)
Bảo hộ đơn hàng
Kiểm đếm chuẩn mẫu
Bảo hiểm hàng hóa 100%
Hỗ trợ khiếu nại xưởng
Quy cách
Màu Bìa
横线款
¥2.00
Kho 86860 sp
点阵款
¥2.00
Kho 99182 sp
方格款
¥2.00
Kho 78691 sp
空白款
¥2.00
Kho 82022 sp
英语
¥2.00
Kho 0 sp Hết hàng
错题集
¥2.00
Kho 99568 sp
思维导图款
¥2.00
Kho 0 sp Hết hàng
横线款
¥2.80
Kho 60195 sp
点阵款
¥2.80
Kho 96691 sp
方格款
¥2.80
Kho 85405 sp
空白款
¥2.80
Kho 90969 sp
英语
¥2.80
Kho 97144 sp
错题集
¥2.80
Kho 0 sp Hết hàng
思维导图款
¥2.80
Kho 99903 sp
横线款
¥3.20
Kho 13331 sp
点阵款
¥3.20
Kho 86563 sp
方格款
¥3.20
Kho 98888 sp
空白款
¥3.20
Kho 81576 sp
英语
¥3.20
Kho 740 sp
方格康奈尔
¥3.20
Kho 92443 sp
错题集
¥3.20
Kho 11111027 sp
思维导图款
¥3.20
Kho 0 sp Hết hàng
Đã chọn 0 loại 0 cái
|
Tiền hàng ¥0.00
Phí vận chuyển hiển thị tại trang đơn hàng
Sản phẩm khác cùng shop
Đăng nhập để đặt hàng
1 / 10