Ôn Châu Muyu Văn hóa Sản phẩm Công ty TNHH
Khách mua lại:
56.98%
|
Điểm dịch vụ:
4.0 pts
|
Huy chương:
3
-
视频
-
-
-
-
-
-
-
00:00 / 00:00
主图视频
Thông số & Thuộc tính sản phẩm
18 thông số| Danh mục sản phẩm | Máy tính xách tay | Thương hiệu | Mưa gỗ |
|---|---|---|---|
| Số Model | Kẹp kết dính 70 lụa | Chất liệu bìa | PP |
| Màu Bìa | Vỏ mờ trong suốt | Màu Bìa | Vỏ mờ màu đen |
| Màu Bìa | Vỏ mờ màu cà phê | Số mặt hàng | HQ-82 |
| ĐÓNG GÁY | Trang rời | Chất liệu văn bản | Giấy Daolin |
| Trọng lượng giấy văn bản | 100 | Kích thước giấy nội dung | B5/A5/A6 |
| Quy cách | B5(9 lỗ) 215*272*20 | Quy cách | A5(6 lỗ) 175*232*20 |
| Quy cách | A6(6 lỗ) 125*188*20 | Số trang trong văn bản | |
| Phong cách máy tính xách tay | Phong cách retro hoài cổ | Đơn vị trọng lượng | 1 |
Thông tin đóng gói
| Phân loại | Dài × rộng × cao | Trọng lượng ước tính (kg) |
|---|---|---|
| A5(6 lỗ) 175*232*20 / Vỏ mờ màu cà phê | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| A5(6 lỗ) 175*232*20 / Vỏ mờ trong suốt | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| A6(6 lỗ) 125*188*20 / Vỏ mờ màu đen | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| A6(6 lỗ) 125*188*20 / Vỏ mờ màu cà phê | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| A6(6 lỗ) 125*188*20 / Vỏ mờ trong suốt | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| A5(6 lỗ) 175*232*20 / Vỏ mờ màu đen | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| B5(9 lỗ) 215*272*20 / Vỏ mờ màu đen | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| B5(9 lỗ) 215*272*20 / Vỏ mờ màu cà phê | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| B5(9 lỗ) 215*272*20 / Vỏ mờ trong suốt | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
Chi tiết sản phẩm
开票另加税点,详细咨询客服。如是静默下单,后续要开票,需另外加收相对应的税费
本公司,专业定制生产线圈本、车线本、活页本、pu手账本、活页外壳、替芯、索引分隔页等文具产品
如需定制,请联系卖家
本公司,有大量现货,有多种规格:本子/本子替芯/本子分隔页/活页本外壳。 款式:横线/康奈尔/方格/网格/空白/点阵/月计划/周计划/日计划/todo(待办事项;备忘录)/笔记款/理财/时间饼图
如需现货,联系卖家












Vỏ Kẹp kết dính mờ PP B5/A5/A6 mẫu mới 6 lỗ/9 lỗ bên trong trang kẹp kim loại vỏ bọc lõi máy tính xách tay
Hỗ trợ mua mix
Giá xưởng
1688buyer · Giá gốc xuất xưởng 1688
Giao hàng nhanh
Giá
¥
2.90
~
¥
4.50
10 sp tối thiểu
Kho xuất hàng:
Ôn Châu, Chiết Giang (Trung Quốc)
Bảo hộ đơn hàng
Kiểm đếm chuẩn mẫu
Bảo hiểm hàng hóa 100%
Hỗ trợ khiếu nại xưởng
Quy cách
Màu Bìa
透明磨砂外壳
¥4.50
Kho 51065 sp
黑色磨砂外壳
¥4.50
Kho 95235 sp
咖啡色磨砂外壳
¥4.50
Kho 98570 sp
透明磨砂外壳
¥3.50
Kho 67543 sp
黑色磨砂外壳
¥3.50
Kho 89710 sp
咖啡色磨砂外壳
¥3.50
Kho 94735 sp
透明磨砂外壳
¥2.90
Kho 74858 sp
黑色磨砂外壳
¥2.90
Kho 95674 sp
咖啡色磨砂外壳
¥2.90
Kho 96719 sp
Đã chọn 0 loại 0 cái
|
Tiền hàng ¥0.00
Phí vận chuyển hiển thị tại trang đơn hàng
Sản phẩm khác cùng shop
Đăng nhập để đặt hàng
1 / 8